颉
xié[xie2]Thanh 2
surname Xie · (of a bird) to fly upwards · (of the neck) stiff
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
surname Xie · (of a bird) to fly upwards · (of the neck) stiff
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…