漢
HanziGuru
.
颥 · rú
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
颥
Share
颥
rú
[ru2]
Thanh 2
Phát âm
see 顳顬|颞颥, temple (the sides of human head)
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
顬
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…