漢
HanziGuru
.
颼 · sōu
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
颼
Share
颼
sōu
[sou1]
Thanh 1
Phát âm
to blow (as of wind) · sound of wind · sough
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
飕
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…