gió, phong cách, tin tức
EN: wind · news · style
Tiếng Việt · gió, phong cách, tin tức
gió (hiện tượng tự nhiên không khí chuyển động)
- 今天刮大风。jīntiān guā dà fēng.Hôm nay gió lớn quá.
- 这件衣服很有 Falcon风。zhè jiàn yīfú hěn yǒu fēnggé.Bộ quần áo này mang phong cách rất rõ rệt.
Hình thể: bao vây · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài cần viết rộng thoáng, phần bên trong (bộ 虫) nằm gọn gàng ở trung tâm, chú ý nét sổ cong móc cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 风 lược bớt phần bên trong từ chữ phồn thể 風, thay thế bằng bộ nhân hoặc ký hiệu cách điệu để viết nhanh hơn.
Bộ thủ 风 · Bộ Phong (gió)
Biểu ý (形旁): 风 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến gió)
Bên ngoài là khung vỏ tượng trưng cho không gian bao la của bầu trời, bên trong chứa đựng hình ảnh luồng khí hoặc côn trùng bay theo chiều gió.
- ⼇ Nét khung bên ngoài
- 乂 Phần giao nhau bên trong
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 风 (fēng)Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ '风' ban đầu được vẽ hình con chim lớn hoặc luồng gió thổi qua, vì người xưa quan sát thấy gió lớn thường do các loài chim di cư mang lại hoặc gió làm lay động vạn vật.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là luồng gió tự nhiên, chữ mở rộng sang các nghĩa trừu tượng như phong tục, phong cách (luồng gió văn hóa thổi qua xã hội) và tin tức (tin đồn lan nhanh như gió).
- Trong Kinh Thi, 'phong' dùng để chỉ các bài ca dao dân gian của các nước chư hầu, giống như 'gió' thổi từ quần chúng nhân dân.
Cơn gió (风) lồng lộng thổi qua khung cửa sổ, mang theo những tin tức (tin đồn) và phong cách thời trang mới lạ.
fēngNhầm lẫn giữa chữ 风 (gió) và chữ 凤 (phượng hoàng) do cấu trúc khung bên ngoài khá giống nhau.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.