漢
HanziGuru
.
飨 · xiǎng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
飨
Share
飨
xiǎng
[xiang3]
Thanh 3
Phát âm
(literary) to offer food and drinks · to entertain
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
饗
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…