漢
HanziGuru
.
飩 · tún
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
飩
Share
飩
tún
[tun2]
Thanh 2
Phát âm
used in 餛飩|馄饨[hun2 tun5] · Taiwan pr. [dun4]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
饨
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…