HanziGuru.飼 · sì
飼
sì[si4]Thanh 4

nuôi, cho ăn

EN: to raise · to rear · to feed

HSK 7Hán Việt: Tự
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nuôi, cho ăn

Hán Việt: Tự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực) hẹp hơn một chút, phần bên phải (ti) rộng hơn, hai bên cân đối và không chồng lấn lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 飼 được giản thể hóa thành 饲 bằng cách thay bộ thực phồn thể (飠) bên trái bằng bộ thực giản thể (饣).

nuôi dưỡng, cho động vật ăn

cung cấp thực phẩm để duy trì sự sốngnuôi nấng (trong ngữ cảnh chăn nuôi)
Động từTrung tính / Trang trọng#động vật#chăn nuôi#hành động
Ví dụ thực tế
  • 饲养动物
    sì yǎng dòng wù
    nuôi dưỡng động vật
  • 喂饲
    wèi sì
    cho ăn, nuôi
/[si⁵¹]/Thanh điệu: 51
飼
sìsi4
++
`(51)
=sì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
si
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần mặt sau của răng cửa dưới, luồng hơi ma sát nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đọc như i trong tiếng Việt
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 là thanh rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương với dấu nặng nhưng sắc nét và cao hơn ở điểm xuất phát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không thả giọng rơi dứt khoát từ trên cao xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát theo hướng 12 giờ xuống 5 giờ, giống như đang ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực) hẹp hơn một chút, phần bên phải (ti) rộng hơn, hai bên cân đối và không chồng lấn lên nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 飼 được giản thể hóa thành 饲 bằng cách thay bộ thực phồn thể (飠) bên trái bằng bộ thực giản thể (饣).

Bộ thủ 饣 · Bộ thực (thức ăn) (thức ăn, đồ ăn, liên quan đến ăn uống)

Biểu ý (形旁): 饣 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc cung cấp thức ăn, nuôi dưỡng)

Biểu thanh (声旁): 司 (âm gốc: sī)

Bên trái là bộ thực (饣) chỉ đồ ăn thức uống, bên phải là chữ ti (司) chỉ âm đọc. Kết hợp lại tạo thành hành động cho ăn, nuôi dưỡng.

  • 饣 Bộ thực, liên quan đến thức ăn
  • 司 Thành phần biểu âm (sī)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thực (thức ăn) để biểu thị nghĩa gốc liên quan đến việc cho ăn và chữ ti (司) để gợi âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là chuẩn bị thức ăn cho người hoặc vật, dần phát triển thành nghĩa rộng hơn là nuôi dưỡng, chăn nuôi (饲养).

  • Bộ thực viết dạng giản thể (饣) giúp việc viết tay nhanh hơn đáng kể trong tiếng Trung hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tự
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc ngắn trong tiếng Việt khi đọc Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: かう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm đầu s- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s-/x- trong tiếng Việt (tự / nuôi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang đồ ăn (饣) đến phân phát quản lý (司) cho đàn gia súc ăn mỗi ngày để nuôi (饲) chúng lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
司
sīquản lý, ty, cơ quan hành chínhPhonetic Core (声旁)
词
cíold variant of 詞|词[ci2]+ 讠 (lời nói)
伺
cìused in 伺候[ci4 hou5]+ 亻 (con người)
饲
sìold variant of 飼|饲[si4]+ 饣 (thức ăn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
词(cí)
Chữ 饲 dùng bộ thực (饣) liên quan đến ăn uống, còn chữ 词 dùng bộ ngôn (讠) liên quan đến ngôn ngữ.
Thử thách phản xạ
農民每天都要給牛 [___] 草.
Gợi ý: sì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần biểu âm '司' hoặc lẫn lộn với chữ '词' (từ ngữ) do có cấu trúc tương tự ở bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '饲', hãy đọc lên và nhớ nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi cần diễn đạt hành động 'nuôi' hoặc 'cho gia súc ăn', bạn viết chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

飼sìnuôi, cho ăn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0