HanziGuru.餅 · bǐng
餅
bǐng[bing3]Thanh 3

bánh quy, bánh ngọt mỏng

EN: round flat cake · cookie · cake

HSK 5Hán Việt: Bính
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bánh quy, bánh ngọt mỏng

Hán Việt: Bính
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực 饣) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (bính 并) chiếm 2/3 còn lại, đảm bảo sự cân đối hài hòa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 餅 được giản thể hóa phần bên phải từ 並 thành 并 cho dễ viết và đơn giản hóa nét.

Bánh mỏng dẹt, bánh quy hoặc bánh ngọt

Vật có hình dạng mỏng dẹt tròn giống chiếc bánh
Danh từTrung tính#thực phẩm#đồ ăn nhẹ
Ví dụ thực tế
  • 我喜欢吃月饼。
    Wǒ xǐhuān chī yuèbǐng.
    Tôi thích ăn bánh trung thu.
  • 桌上有一盘饼.
    Zhuō shàng yǒuyī pán bǐng.
    Trên bàn có một đĩa bánh.
/[piŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
餅
bǐngbing3
++
ˇ(214)
=bǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tự nhiên rồi mở ra dứt khoát, không thổi hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi lên cao, giống như khi đặt câu hỏi 'Hả?'.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: bǐnggān đọc thành bínggān).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với bìn (bin) nếu không đọc rõ âm mũi phía sau hoặc đọc lướt mất phần uốn vút của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ ngang hạ xuống thấp rồi kéo ngược lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực 饣) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (bính 并) chiếm 2/3 còn lại, đảm bảo sự cân đối hài hòa.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 餅 được giản thể hóa phần bên phải từ 並 thành 并 cho dễ viết và đơn giản hóa nét.

Bộ thủ 饣 · Bộ thực (thức ăn) (Liên quan đến đồ ăn, thức uống)

Biểu ý (形旁): 饣 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thực phẩm, đồ ăn)

Biểu thanh (声旁): 并 (âm gốc: bìng / bǐng)

Bên trái là bộ thực (thức ăn), bên phải là chữ bính (并) chỉ âm đọc. Thực phẩm được làm dẹt lại thành chiếc bánh.

  • 饣 Bộ thực, chỉ đồ ăn
  • 并 Chỉ phát âm (bǐng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa thực phẩm (饣) và âm đọc gợi nhớ (并). Ban đầu dùng để chỉ các loại lương thực làm bằng bột mì nặn dẹt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ các loại lương thực bột mì dẹt thời xưa, ngày nay mở rộng ra cho tất cả các loại bánh ngọt, bánh quy, bánh trung thu v.v.

  • Người Trung Quốc xưa gọi các loại đồ ăn làm từ bột mì nặn dẹt nướng hoặc hấp là bính.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bính
Thanh hỏi trong tiếng Trung (bǐng) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt (Bính).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヘイ / Âm Kun: もち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
병
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bính' khớp hoàn toàn với âm đọc hiện đại 'bǐng' của tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn thấy bộ **thực** (饣 - đồ ăn) ở bên trái, kết hợp với chữ **bính** (并) ở bên phải, ta liên tưởng đến việc làm ra những chiếc **bánh** (bǐng) thơm ngon.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
并
bìngđồng thời, và, gộp lạiPhonetic Core (声旁)
瓶
píngbình, lọ+ 瓦 (ngói lợp)
拼
pīnghép, ghép lại, liều mạng, đánh cược+ 扌 (bàn tay)
饼
bǐngbánh quy, bánh ngọt mỏng+ 饣 (thức ăn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
并(bìng)
Thiếu bộ thực (饣) ở bên trái, nghĩa là đồng thời, và.
Thử thách phản xạ
中鞦節我們要吃月[___]。
Gợi ý: bǐng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần cấu tạo bên phải là 并 với các chữ tương tự như 开 hoặc 共, dẫn đến viết sai nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 饼, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bǐng' (bánh) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

餅bǐngbánh quy, bánh ngọt mỏng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0