HanziGuru.餓 · è
餓
è[e4]Thanh 4

đói

EN: hungry · to starve (sb)

HSK 1Hán Việt: Ngạ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đói

Hán Việt: Ngạ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thực (thức ăn) chiếm khoảng 1/3 diện tích với các nét dọc và gập gọn gàng; bên phải là chữ Ngã (tôi) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần căn chỉnh cân đối để hai phần không bị tách rời.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 餓 giữ nguyên bộ thực bên trái và chữ ngã bên thể phức tạp hơn ở bên phải, khi chuyển sang giản thể, chữ ngã bên phải được viết đơn giản hóa thành 我.

đói, cảm giác cần ăn thức ăn

làm cho đói, để cho đóithiếu thốn lương thực
Tính từ / Động từPhổ biến / Thông dụng#cảm giác#nhu cầu cơ bản#trạng thái cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 我 饿 了。
    Wǒ è le.
    Tôi đói rồi.
  • 别 饿 着 孩 子。
    Bié è zhe hái zi.
    Đừng để đứa trẻ bị đói.
/[ɤ⁵¹]/Thanh điệu: 51
餓
èe4
Bắt đầu bằng nguyên âm++
`(51)
=è
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
e
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Bắt đầu bằng nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mở khẩu hình miệng trực tiếp vào vị trí của nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âm nguyên âm e / ơ
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung: bắt đầu từ điểm cao (5) và rơi rớt đột ngột xuống đáy (1), giống hệt như tiếng Việt đọc một từ mang dấu nặng nhưng ngắn và sắc sảo hơn, hoặc giống tiếng quát ra lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của chữ này có thể ngắn lại một chút nhưng độ rơi dứt khoát vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có nguyên âm 'e' khác nếu không chú ý độ rơi đột ngột của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát, mô phỏng dấu sắc đọc gắt hoặc lệnh buông xuống.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thực (thức ăn) chiếm khoảng 1/3 diện tích với các nét dọc và gập gọn gàng; bên phải là chữ Ngã (tôi) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần căn chỉnh cân đối để hai phần không bị tách rời.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 餓 giữ nguyên bộ thực bên trái và chữ ngã bên thể phức tạp hơn ở bên phải, khi chuyển sang giản thể, chữ ngã bên phải được viết đơn giản hóa thành 我.

Bộ thủ 飠 · Bộ Thực (thức ăn, đồ ăn)

Biểu ý (形旁): 飠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đồ ăn, ăn uống (thiếu thức ăn thì sinh ra đói).)

Biểu thanh (声旁): 我 (âm gốc: wǒ (gợi âm đọc gần với è))

Bên trái là bộ Thực (đồ ăn), bên phải là chữ Ngã (tôi). Câu chuyện cấu tạo: Bản thân 'tôi' (我) mà không có 'đồ ăn' (飠) thì chắc chắn là bị... đói (餓).

  • 飠 Bộ Thực - liên quan đến ăn uống
  • 我 Chữ Ngã - chỉ tôi, ta
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được kết hợp từ bộ Thực (chỉ liên quan đến lương thực, ăn uống) và chữ Ngã (cung cấp phần âm đọc). Ban đầu biểu thị trạng thái cơ thể con người khi không có thức ăn nạp vào.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là trạng thái thiếu thốn lương thực, nhịn đói, ngày nay mở rộng ra dùng để chỉ cảm giác thèm ăn nói chung hoặc dùng làm động từ chỉ hành động làm cho đói.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, chữ này thường xuất hiện nhiều trong các văn bản ghi chép về thiên tai, nạn đói kém.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngạ
Âm Hán Việt là 'Ngạ' (thanh nặng), tương đương với âm sắc rơi dứt khoát của thanh 4 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガ / Âm Kun: u.eru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
아
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'ngạ' có sự tương ứng âm học rất rõ với vần 'e' và thanh nặng/thanh 4.
Câu chuyện Ghi nhớ

TÔI (我) nhìn thấy ĐỒ ĂN (飠) nhưng không được ăn miếng nào, khiến tôi phát cáu và hét lên vì quá ĐÓI (餓).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蛾
écon thiêu thân, con ngàiThêm bộ trùng (insect) bên trái chỉ côn trùng.
莪
écây ngải cứuThêm bộ thảo (grass) bên trên chỉ thực vật.
Chữ dễ nhầm (形近字)
蛾(é)
Chữ 饿 có bộ Thực (飠) liên quan đến ăn uống/đói, còn chữ 蛾 có bộ Trùng (虫) chỉ loài côn trùng.
Thử thách phản xạ
我 太 [___] 了,想 吃 飯。
Gợi ý: è
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai bộ Thực bên trái (viết thiếu nét hoặc nhầm với bộ Khẩu) và viết nhầm phần bên phải thành các chữ khác có cấu trúc tương tự.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 饿, bạn nhớ ngay đến nghĩa tiếng Việt và cách đọc thanh 4 thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'đói' (è) bằng tiếng Trung từ bộ Thực và chữ Ngã?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

餓èđói
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0