HanziGuru.餘 · yú
餘
yú[yu2]Thanh 2

Thừa, còn lại, dư dả, tôi

EN: extra · surplus · remaining

HSK 4Hán Việt: Dư
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thừa, còn lại, dư dả, tôi

Hán Việt: Dư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng hoặc bộ Thực biến thể) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (cái mái nhà và cây mộc) chiếm 2/3 còn lại. Cân đối trọng tâm không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 餘, giản thể rút gọn các nét bên phải từ 飠 xuống còn ký hiệu gọn hơn để viết nhanh.

Thừa, dư dả, phần còn lại sau khi chia hoặc sử dụng

Hơn (đặt sau số từ, ví dụ: thập niên dư)Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất: tôi, ta (dùng trong văn phong cổ)
Tính từ / Danh từ / Đại từTrung cấp - cao cấp, văn phong trang trọng hoặc hiện đại#số lượng#đại từ#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 绰绰有余
    chuò chuò yǒu yú
    dư dả, thong thả không lo thiếu thốn
  • 业余
    yè yú
    ngoài giờ làm việc, nghiệp dư
/[y³⁵]/Thanh điệu: 35
餘
yúyu2
++
´(35)
=yú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duy”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần ü tròn môi xuyên suốt [y]; đọc vuốt lên cao tương tự dấu sắc.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Dư
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm cao trước, môi tròn.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ vực giọng trung rồi vút cao dứt khoát lên cao độ 5 giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 2 này có thể biến điệu nhẹ thành dạng nâng cao, tuy nhiên trong văn cảnh chuẩn vẫn đọc là thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ü nhưng đi với thanh khác hoặc bị đọc lẫn với âm 'yu' trong tiếng Anh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa từ giữa ngực vát chéo lên cao hướng về phía bên phải giống như dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng hoặc bộ Thực biến thể) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (cái mái nhà và cây mộc) chiếm 2/3 còn lại. Cân đối trọng tâm không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 餘, giản thể rút gọn các nét bên phải từ 飠 xuống còn ký hiệu gọn hơn để viết nhanh.

Bộ thủ 飠 · Bộ thực (thức ăn) (Liên quan đến đồ ăn, sự dư dả lương thực)

Biểu ý (形旁): 飠 (Chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến thực phẩm dư thừa)

Biểu thanh (声旁): 余 (âm gốc: yú)

Bên trái là bộ thực (thức ăn), bên phải là ký hiệu chỉ sự dôi ra, kết hợp lại chỉ lương thực ăn không hết thành ra dư thừa.

  • 飠 Bộ thực - đồ ăn
  • 余 Phần âm đọc và ý bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ tượng hình gốc thể hiện mái nhà hoặc gốc cây có nhánh thừa ra, sau đó mượn ý chỉ sự dư thừa và gắn thêm bộ thực để minh họa lương thực dư.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'thức ăn thừa sau bữa ăn', mở rộng ra thành 'dư thừa nói chung', 'số dư toán học' và dùng làm đại từ nhân xưng 'tôi'.

  • Trong tiếng Trung cổ, '余' thường được các bậc quân vương hoặc tầng lớp trí thức dùng làm ngôi thứ nhất khiêm nhường.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dư
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu hỏi/ngã tùy từ vựng Hán Việt, ở đây chữ 余 đọc là 'Dư' (thanh ngang/bình thanh trong Hán Việt nhưng mang thanh 2 sắc trong phổ thông).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨ (yo) / Âm Kun: あ마.る (ama.ru), あま.す (ama.su)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
여
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Dư' tương ứng hoàn hảo với chữ yú trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Sau khi nấu một mâm thức ăn ê chề bằng BỘ THỰC, phần còn lại (YÚ) nhiều đến mức ăn cả tuần không hết, chất đống ra ngoài.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
涂
túbôi, trát, sơnThêm bộ thủy/chấm thủy bên trái thay cho bộ thực.
途
túcon đường, đường điThêm bộ xước (辶) chỉ đường sá.
Chữ dễ nhầm (形近字)
木(mù)
Chữ mộc là cây cộ đơn thuần, chữ 余 có thêm nét phẩy và nét chấm phía dưới tạo thành bộ khác hẳn.
Thử thách phản xạ
這件衣服很大,穿起來 [___] 綽綽有餘。
Gợi ý: yú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết giữa phần đầu trên của chữ 余 với chữ mộc (木) hoặc nhầm nét phẩy mác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '余', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '余' mang nghĩa 'dư thừa' và đọc với pinyin nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

餘yúThừa, còn lại, dư dả, tôi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0