漢
HanziGuru
.
餛 · hún
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
餛
Share
餛
hún
[hun2]
Thanh 2
Phát âm
used in 餛飩|馄饨[hun2 tun5]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
馄
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…