漢
HanziGuru
.
餞 · jiàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
餞
Share
餞
jiàn
[jian4]
Thanh 4
Phát âm
farewell dinner · preserves
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
饯
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…