HanziGuru.饥 · jī
饥
jī[ji1]Thanh 1

Đói, sự đói kém

EN: (bound form) hungry

HSK 7Hán Việt: Cơ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đói, sự đói kém

Hán Việt: Cơ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thực (bên trái) gọn gàng, phần bên phải (mễ) thanh thoát cân đối theo chiều dọc, tránh viết quá bè ra hai bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 飢 đổi phần bên phải từ 幾 thành 几 để giảm số nét viết.

Đói, không có thức ăn

Thiếu thốn, nghèo đói (như trong nạn đói)
Tính từ / Hình dung từTrang trọng / Thường dùng trong từ ghépNgữ tố ràng buộc#trạng thái cơ thể#đời sống xã hội#nông nghiệp
Ví dụ thực tế
  • 饥饿
    jī è
    đói khát
  • 饥荒
    jī huāng
    nạn đói, mất mùa
/[t͡ɕi˥]/Thanh điệu: 55
饥
jīji1
++
¯(55)
=jī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm răng cửa dưới, mặt lưỡi áp sát vòm họng cứng tạo khe hẹp cho luồng hơi thoát ra nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm giống như khi bạn kéo dài một nốt nhạc cao và phẳng phiu trong tiếng Việt, không lên xuống.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1 hoặc thanh khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 trừ khi gặp quy tắc biến điệu chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm jī đi với các vận mẫu khác hoặc bị đọc lẫn thành dấu sắc của tiếng Việt do không giữ được độ phẳng cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang một đường thẳng ở tầm cao trước mặt, tượng trưng cho cao độ ổn định không đổi của thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thực (bên trái) gọn gàng, phần bên phải (mễ) thanh thoát cân đối theo chiều dọc, tránh viết quá bè ra hai bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 飢 đổi phần bên phải từ 幾 thành 几 để giảm số nét viết.

Bộ thủ 飠 · Bộ thực (thức ăn) (Liên quan đến ăn uống, lương thực)

Biểu ý (形旁): 飠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ăn uống, thực phẩm)

Biểu thanh (声旁): 几 (âm gốc: jī)

Bên trái là bộ thực (thức ăn), bên phải là chữ kỷ/khi (jī) vừa gợi âm đọc vừa biểu thị ý nghĩa cái bàn nhỏ trống rỗng không có đồ ăn, dẫn đến việc bị đói.

  • 飠 Bộ thực (thức ăn)
  • 几 Phần biểu âm jī
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thực (liên quan đến cái ăn) và chữ 几 làm âm đọc, biểu thị trạng thái thiếu thốn thức ăn dẫn đến đói khát.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đói ăn trong đời sống nông nghiệp cổ đại, mở rộng thành các khái niệm đói khát nói chung và nạn đói quy mô lớn trong xã hội.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, nạn đói (饥荒) là một trong những thảm họa lớn nhất thúc đẩy sự thay đổi triều đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cơ
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với âm không dấu trong tiếng Việt (Cơ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: u.eru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong âm Hán Việt (jī ➔ cơ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn vào bộ thực bên trái (đồ ăn) kết hợp với chữ kỷ bên phải (ghế nhỏ trống không): trên bàn không còn chút thức ăn nào, người ta đành chịu cảnh đói meo (jī).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
几
jīCái bàn nhỏPhonetic Core (声旁)
肌
jīcơ bắp, thịt+ ⺼ (thịt bắp)
铅
qiānold variant of 鉛|铅[qian1]+ 钅 (kim loại)
讥
jīchế giễu, nhạo báng+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
机(jī)
Chữ 机 dùng bộ mộc (木) chỉ đồ vật/cây cối (cái máy), còn chữ 饥 dùng bộ thực (飠) chỉ ăn uống (đói).
Thử thách phản xạ
小明今天没吃 饭,现在觉得很[___]。
Gợi ý: jī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 饥 (đói) với chữ 机 (cái máy) do phần cấu tạo phía bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 饥, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jī' (đói) bằng tiếng Trung khi biết nó có bộ thực và âm đọc jī?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

饥jīĐói, sự đói kém
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0