漢
HanziGuru
.
饧 · xíng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
饧
Share
饧
xíng
[xing2]
Thanh 2
Phát âm
maltose syrup · molasses · heavy (eyelids)
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
餳
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…