HanziGuru.饪 · rèn
饪
rèn[ren4]Thanh 4

thức ăn đã nấu chín, nấu ăn

EN: cooked food · to cook (until ready)

Hán Việt: Nhẫm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thức ăn đã nấu chín, nấu ăn

Hán Việt: Nhẫm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực 饣) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (nhận 任) chiếm 2/3 còn lại. Cần chú ý cân đối giữa các nét gập và nét ngang.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 飪 được giản thể hóa bộ bên trái từ 食 thành 饣 theo quy tắc viết thảo hóa và giảm bớt số nét.

nấu chín thức ăn

thức ăn đã được nấu nướngsự chế biến thực phẩm bằng nhiệt
Động từ / Danh từVăn viết / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#ẩm thực#hành động#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 烹饪
    pēng rèn
    nấu nướng, ẩm thực
  • 强半 饪 矣
    qiáng bàn rèn yǐ
    hơn nửa đã được nấu chín rồi
/[ʐən⁵¹]/Thanh điệu: 51
饪
rènren4
++
`(51)
=rèn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ren
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, dây thanh quản rung khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc bị giật mạnh đi xuống trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm lửng đi xuống ngắn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm rèn hoặc nhẫn do chưa kiểm soát tốt độ uốn lưỡi của thanh mẫu r.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như ra lệnh, thể hiện sự kiên quyết của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực 饣) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (nhận 任) chiếm 2/3 còn lại. Cần chú ý cân đối giữa các nét gập và nét ngang.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 飪 được giản thể hóa bộ bên trái từ 食 thành 饣 theo quy tắc viết thảo hóa và giảm bớt số nét.

Bộ thủ 饣 · Bộ Thực (thức ăn) (Liên quan đến đồ ăn, thức uống, nấu nướng)

Biểu ý (形旁): 饣 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thực phẩm, đồ ăn)

Biểu thanh (声旁): 任 (âm gốc: rèn)

Kết hợp giữa bộ Thực (饣 - đồ ăn) bên trái và chữ Nhậm (任 - đảm nhận) bên phải làm âm đọc. Nghĩa là đảm nhận công việc nấu nướng thức ăn cho chín.

  • 饣 Chỉ đồ ăn, lương thực
  • 任 Gợi âm đọc rèn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp ý nghĩa từ đồ ăn (thực) và âm đọc từ chữ nhậm, biểu thị hành động nấu chín thức ăn cho đến khi đạt yêu cầu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nấu chín thức ăn trong đời sống cổ đại, ngày nay ít dùng đơn lẻ mà chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép chuyên ngành ẩm thực như烹饪 (pēng rèn - nấu nướng).

  • Trong sách cổ, chữ này thường đi kèm với các nghi lễ dâng cúng thức ăn được nấu chín.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhẫm
Thanh trắc tiếng Trung tương ứng với dấu ngã hoặc dấu hỏi trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジン (jin) / Âm Kun: niru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
임
Quy luật chuyển âm: Âm đầu r trong tiếng Trung thường chuyển thành âm nh hoặc n trong âm Hán Việt (rèn -> nhẫm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đầu bếp **nhận** (任) trách nhiệm đứng bếp nấu các món **thức ăn** (饣) sao cho thật vừa vặn và chín tới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
壬
rénninth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]; ninth in orderPhonetic Core (声旁)
任
rénnhậm, gánh vác, họ Nhậm+ 亻 (con người)
妊
rènpregnant; pregnancy+ 女 (phụ nữ)
纴
rènto weave; to lay warp for weaving+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
任(rèn)
Chữ 任 thiếu bộ thực (饣) ở bên trái, nghĩa là nhậm chức hoặc gánh vác.
Thử thách phản xạ
学习中餐 [___] 技术需要多年的 practice.
Gợi ý: rèn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 饪 với chữ 任 do phần bên phải giống nhau hoàn toàn, quên mất ý nghĩa liên quan đến đồ ăn phải có bộ thực (饣).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 饪, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong từ '烹饪'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'rèn' (nấu nướng) bằng chữ Hán với bộ thực bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

饪rènthức ăn đã nấu chín, nấu ăn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0