Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực) thon gọn, phần bên phải (chữ khiếu) rộng rãi và vững chãi, hai bên cân đối không lấn chiếm không gian của nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 飲 giản thể hóa phần bên phải từ 欠 thành dạng gọn hơn hoặc giữ nguyên bố cục cấu thành, ở đây chữ giản thể 饮 viết gọn lại nét.
1. Ý nghĩa
uống
hút vào, hấp thụchỉ đồ uống
Động từTrung tính (thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp từ trang trọng)#hành động#ẩm thực#sinh hoạt
Ví dụ thực tế
饮用水
yǐnyòng shuǐ
nước uống
餐饮
cānyǐn
ăn uống, dịch vụ ăn uống
2. Phát âm
/[in²¹⁴]/Thanh điệu: 214
饮
yǐnyin3
|
++
ˇ(214)
=yǐn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên chuẩn bị phát âm nguyên âm i.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in giống vần in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình, hạ xuống trầm rồi uốn ngược lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu y như yīn (âm 1) nếu không nghe kỹ độ cong xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ một chữ V nhỏ đi xuống rồi vút lên cao trước ngực, biểu thị đường đi của thanh hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực) thon gọn, phần bên phải (chữ khiếu) rộng rãi và vững chãi, hai bên cân đối không lấn chiếm không gian của nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 飲 giản thể hóa phần bên phải từ 欠 thành dạng gọn hơn hoặc giữ nguyên bố cục cấu thành, ở đây chữ giản thể 饮 viết gọn lại nét.
4. Cấu tạo
Bộ thủ飠 · Bộ thực (thức ăn) (thức ăn, đồ ăn thức uống)
Biểu ý (形旁):飠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ăn uống, thực phẩm)
Biểu thanh (声旁):欠 (âm gốc: kiên/khiển (gợi âm đọc tương đối trong hệ thống cổ đại))
Bên trái là bộ Thực (飠 - thức ăn), bên phải là chữ Khiếu (欠 - há miệng thở dài hoặc đòi hỏi). Ghép lại: há miệng ra để đưa thức ăn hoặc đồ uống vào cơ thể.
飠 Bộ thực, liên quan đến ăn uống
欠 Há miệng, thiếu thốn
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 欠 (qiàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp hình thanh. Ban đầu biểu thị hành động há miệng để uống nước hoặc dùng bữa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là uống nước hoặc chất lỏng, mở rộng ra thành các từ chỉ đồ uống, tiệc tùng hoặc sự hấp thụ.
Trong chữ Giáp Cốt Văn, đây là hình vẽ một người đang ghé miệng vào bình nước để uống.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ẩm
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: イン / Âm Kun: no.mu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
음
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ẩm' tương ứng với chữ yǐn trong tiếng Trung hiện đại qua quy luật biến âm phụ âm đầu và vần -in.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn mang bộ Thực (đồ ăn) ra, rồi há miệng (欠) để uống nước (饮) cho đã khát.