HanziGuru.饵 · ěr
饵
ěr[er3]Thanh 3

mồi, thức ăn, bánh

EN: pastry · food · to swallow

HSK 7Hán Việt: Nhĩ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mồi, thức ăn, bánh

Hán Việt: Nhĩ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực) nhỏ gọn, nhường không gian cho phần bên phải (chữ nhĩ) vươn rộng và cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 餌 được giản thể hóa thành 饵, giữ nguyên cấu trúc bộ thực và thay phần chữ nhĩ phía sau bằng cấu trúc đơn giản hơn nhưng vẫn giữ âm đọc.

mồi (dùng để câu cá, dụ dỗ)

thức ăn, món ăn nhẹbánh bột gạo (nghĩa cổ)nuốt lấy, dụ dỗ
danh từ / động từtrung lập / văn viết#động vật#câu cá#thực phẩm
Ví dụ thực tế
  • 钓鱼要用好 饵 。
    diào yú yào yòng hǎo ěr .
    Câu cá cần phải dùng mồi ngon.
  • 诱 饵
    yòu ěr
    Mồi nhử, nhử mồi
/[ɚ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
饵
ěrer3
Bắt đầu bằng nguyên âm++
ˇ(214)
=ěr
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
er
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“ở”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: er uốn cong lưỡi về sau [ɑɻ]; ở tiếng Việt phát âm thả lỏng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nhĩ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Bắt đầu bằng nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi uốn ngược lên phía vòm họng mà không chạm vào răng hay lợi.
Vận mẫu (Vần)
er
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: Vần er (âm uốn lưỡi)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơr» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ trũng sâu hơn và ngẩng cao đầu ở cuối)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: ěr jī ➔ ér jī).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm uốn lưỡi khác hoặc nghe không rõ phần âm cuối uốn lưỡi r.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển xuống thấp rồi vòng lên cao theo hình chữ V, biểu thị thanh 3 trầm lắng.

Hình thể: trái phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thực) nhỏ gọn, nhường không gian cho phần bên phải (chữ nhĩ) vươn rộng và cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 餌 được giản thể hóa thành 饵, giữ nguyên cấu trúc bộ thực và thay phần chữ nhĩ phía sau bằng cấu trúc đơn giản hơn nhưng vẫn giữ âm đọc.

Bộ thủ 飠 · Bộ thực (thức ăn, ăn uống)

Biểu ý (形旁): 飠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đồ ăn, thực phẩm hoặc mồi nhử.)

Biểu thanh (声旁): 耳 (âm gốc: ěr)

Bộ thực (飠) chỉ đồ ăn kết hợp với chữ nhĩ (耳 - cái tai) ở bên phải để tạo thành âm đọc ěr và gợi ý nghĩa miếng mồi đưa vào miệng.

  • 飠 Chỉ đồ ăn, thực phẩm
  • 耳 Cung cấp âm đọc ěr
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ thực (đồ ăn) và chữ nhĩ (cái tai) để biểu thị các loại thức ăn, bánh trái hoặc mồi câu giống như hình dạng hoặc cách gọi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa ban đầu là bánh làm từ bột hoặc thức ăn nói chung, chữ dần mở rộng sang nghĩa là mồi nhử câu cá và dụ dỗ trong các tình huống bóng gió.

  • Trong sách cổ, chữ này thường chỉ các loại bánh nếp hoặc bánh gạo ngọt.
  • Theo thời gian, nghĩa 'mồi nhử' trở thành nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhĩ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với thanh hỏi hoặc thanh ngã trong âm Hán Việt khi phát âm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ / Âm Kun: えさ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
이
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nhĩ' tương ứng với âm đọc pinyin 'ěr' trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đem thức ăn (bộ thực) treo gần cái tai (chữ nhĩ) của con cá như một chiếc mồi (饵) thơm ngon để dụ nó cắn câu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
耳
ěrtaiPhonetic Core (声旁)
洱
ěrsee 洱海[Er3 hai3]+ 氵 (nước)
茸
róng(bound form) (of newly sprouted grass) soft and fine; downy+ 艹 (cỏ cây)
铒
ěrerbium (chemistry)+ 钅 (kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
耳(ěr)
Chữ 耳 chỉ là cái tai đơn thuần, còn chữ 饵 có thêm bộ thực 飠 ở bên trái chỉ đồ ăn/mồi.
Thử thách phản xạ
钓鱼时需要 preparation 好 [___] 。,
Gợi ý: ěr
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 饵 (mồi) và chữ 耳 (tai) do phần bên phải giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '饵', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'mồi nhử' (yòu ěr) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

饵ěrmồi, thức ăn, bánh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0