馇
chā[cha1]Thanh 1
to cook and stir (animal feed) · (coll.) to simmer (porridge etc)
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
to cook and stir (animal feed) · (coll.) to simmer (porridge etc)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…