HanziGuru.馒 · mán
馒
mán[man2]Thanh 2

bánh bao chay

EN: used in 饅頭|馒头[man2 tou5]

HSK 6Hán Việt: Man
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bánh bao chay

Hán Việt: Man
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:20
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thực (chỉ đồ ăn) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ Mạn (曼) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn phía trái để nhường chỗ cho phía phải không bị tràn khung.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 饅 được giản thể hóa phần bên phải từ 曼 giữ nguyên, còn phần bên trái thay đổi bộ Thực đầy đủ thành dạng thu gọn.

bánh bao chay (thường dùng trong từ bánh bao)

loại bánh làm bằng bột mì lên men rồi hấp chín không có nhân hoặc ít nhân
danh từtrung lậpNgữ tố ràng buộc#ẩm thực#đồ ăn
Ví dụ thực tế
  • 妈妈蒸了热腾腾的馒头。
    mā ma zhēng le rè téng téng de mán tou.
    Mẹ đã hấp những chiếc bánh bao nóng hổi.
  • 一个350克的大馒头。
    yí gè sān bǎi wǔ shí kè de dà mán tou.
    Một cái bánh bao lớn nặng 350 gram.
/[man³⁵]/Thanh điệu: 35
馒
mánman2
++
´(35)
=mán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
man
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ nhàng, phát âm vang qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ giống như khi đặt câu hỏi 'Hả?' bằng dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 2 này có thể đổi thành thanh có độ cao tương đương thanh 35 tùy ngữ cảnh thoại nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần mũi khác như -ang hoặc -en nếu nghe không kỹ âm đuôi -n.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 20 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thực (chỉ đồ ăn) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ Mạn (曼) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn phía trái để nhường chỗ cho phía phải không bị tràn khung.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 饅 được giản thể hóa phần bên phải từ 曼 giữ nguyên, còn phần bên trái thay đổi bộ Thực đầy đủ thành dạng thu gọn.

Bộ thủ 飠 · Bộ Thực (thức ăn, đồ ăn)

Biểu ý (形旁): 飠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đồ ăn, lương thực.)

Biểu thanh (声旁): 曼 (âm gốc: man)

Bên trái là bộ Thực (đồ ăn), bên phải là chữ Mạn (曼 - kéo dài). Đồ ăn (bánh bao) làm từ bột nhào kéo dài nặn thành hình rồi đem đi hấp.

  • 飠 Chỉ đồ ăn
  • 曼 Chỉ âm đọc man
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành muộn khi người Trung Hoa sáng tạo ra các món ăn chế biến từ bột mì lên men. Bộ Thực chỉ loại thực phẩm, kết hợp với âm đọc Mạn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng để chỉ món bánh bao truyền thống (thường không nhân hoặc có nhân chay/mặn tùy vùng), nay chuyên dùng trong từ kép bánh bao (mántou).

  • Truyền thuyết gắn liền với Gia Cát Lượng (Khổng Minh) khi ông phát minh ra bánh bao để cúng tế thần sông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Man
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), tương đương với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc ngang tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
만
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'mán' có vần -an giữ nguyên độ vang mũi sang âm Hán Việt 'Man'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn thấy bộ Thực (thức ăn) ở bên trái kết hợp với chữ Mạn (kéo dài) ở bên phải: Người thợ làm bánh lấy cục bột mì kéo dài ra, nặn thành những chiếc bánh bao (mán) nóng hổi thơm phức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
曼
mànhandsome; largePhonetic Core (声旁)
慢
mànchậm+ 忄 (trái tim)
漫
màntràn ngập, tự do, mênh mông+ 氵 (nước)
墁
mànto plaster+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
慢(màn)
慢 có bộ Tâm đứng (chậm trong cảm xúc/tác phong), còn 饅 có bộ Thực (bánh bao đồ ăn).
Thử thách phản xạ
中国人 Very 喜欢吃[___]。
Gợi ý: mán
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai do số nét quá nhiều (20 nét) ở phần bộ Thực và chữ Mạn bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 馒, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'bánh bao' (mántou) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

馒mánbánh bao chay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0