HanziGuru.馨 · xīn
馨
xīn[xin1]Thanh 1

Thơm ngát, hương thơm lan xa

EN: fragrant

HSK 7Hán Việt: Hinh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thơm ngát, hương thơm lan xa

Hán Việt: Hinh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (top bottom)
Số nét:20
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (phần chứa bộ Hương và các nét phối hợp) và phần dưới (bộ Cốc 缶) phải cân đối, viết phần trên thoáng và gọn, phần dưới mở rộng vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Hương thơm, mùi hương lan tỏa xa

Đức hạnh tốt đẹp vang danh muôn nơiSự yên vui, hòa thuận trong gia đình
Tính từ / Danh từVăn phong trang trọng, văn học cổ điểnNgữ tố ràng buộc#mùi hương#đức hạnh#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 德音孔馨
    dé yīn kǒng xīn
    Tiếng tăm đức hạnh vô cùng thơm ngát.
  • 温馨
    wēn xīn
    Ấm áp, êm đềm (thường chỉ không gian gia đình).
/[ɕin˥˥]/Thanh điệu: 55
馨
xīnxin1
++
¯(55)
=xīn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“xin”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hinh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao độ ổn định không lên không xuống, giống như tiếng ngân cao của một nốt nhạc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm x khác hoặc đọc thành thanh sắc tiếng Việt nếu không giữ độ cao đều của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và đều đặn như nốt nhạc ngân dài.

Hình thể: Trên dưới (top bottom) · Số nét: 20 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (phần chứa bộ Hương và các nét phối hợp) và phần dưới (bộ Cốc 缶) phải cân đối, viết phần trên thoáng và gọn, phần dưới mở rộng vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Bộ thủ 香 · Bộ Hương (Mùi hương, thơm)

Biểu ý (形旁): 香 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến mùi thơm.)

Biểu thanh (声旁): 殸 (âm gốc: qīng / xīn)

Chữ 馨 được ghép từ bộ Hương (香 - mùi thơm) ở phía trên và chữ 殸 (qīng - âm thanh thanh la/khánh) ở phía dưới. Mùi hương lan tỏa xa vang vọng giống như tiếng nhạc du dương.

  • 香 Chỉ mùi hương thơm ngát
  • 殸 Chỉ âm thanh, góp phần cấu thành âm đọc và ý nghĩa bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình (Hương - mùi thơm) và thanh (殸), diễn tả thứ hương thơm lan tỏa xa xôi, tinh khiết như tiếng khánh vọng trong không gian.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mùi thơm của ngũ cốc tế lễ lan tỏa, sau mở rộng ra chỉ đức hạnh tốt đẹp và sự ấm cúng.

  • Trong kinh điển cổ, chữ này thường dùng để ca ngợi phẩm hạnh cao quý của con người lưu truyền muôn đời.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hinh
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương ứng với âm Hán Việt không dấu hoặc dấu ngang (thanh ngang), đọc cao giọng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ (kei) / Âm Kun: かおり (kaori)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
형
Quy luật chuyển âm: Âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm H- trong Hán Việt (như xīn ➔ Hinh, xià ➔ Hạ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hương thơm (香) từ những chiếc khánh đá (殸) rung lên trong gió lan tỏa đi khắp nơi, tạo nên một bầu không khí thơm ngát (馨) vô cùng dễ chịu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
殸
qìngvariant of 磬[qing4]Phonetic Core (声旁)
罄
qìngto use up; to exhaust+ 缶 (chum vò sành)
聲
+ 耳 (vành tai)
謦
qìcough slightly+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
声(shēng)
Chữ 声 chỉ có bộ Sĩ và phần bên phải (âm thanh), trong khi chữ 馨 có thêm bộ Hương (香) to ở phía trên.
Thử thách phản xạ
这个房间, 给人一种温馨的感觉。
Gợi ý: xīn
Lỗi hay gặp

Viết sai thứ tự nét hoặc bỏ sót các nét chi tiết ở bộ Hương phía trên và bộ Cốc phía dưới vì cấu trúc chữ quá phức tạp (20 nét).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 馨, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thơm ngát / ấm áp' (xīn) bằng chữ Hán phức hợp?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

馨xīnThơm ngát, hương thơm lan xa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0