con ngựa
EN: surname Ma · abbr. for Malaysia 馬來西亞|马来西亚[Ma3 lai2 xi1 ya4] · horse
Tiếng Việt · con ngựa
con ngựa
- 路上有一匹马。Lù shang yǒu yī pǐ mǎ.Trên đường có một con ngựa.
- 他是马先生。Tā shì Mǎ xiān sheng.Anh ấy là tiên sinh họ Mã.
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần đầu viết gọn, thân và đuôi kéo dài cân đối ở trung tâm, nét gập phía dưới tạo điểm tựa vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể rút gọn từ chữ phồn thể 馬 bằng cách thay thế phần bờm và thân phức tạp thành các nét đơn giản hóa nhưng vẫn giữ nguyên hình dáng tổng thể con ngựa.
Bộ thủ 馬 · Bộ Mã (con ngựa)
Đây là chữ tượng hình độc thể mô tả trực quan hình dáng của một con ngựa: đầu ở trên, bờm ngựa, thân mình và bốn chân ở dưới.
- Mã Chính là hình ảnh con ngựa hoàn chỉnh
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 馬Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ 馬 được vẽ rõ hình một con ngựa có bờm dài ở cổ, thân hình và cái đuôi bồng bềnh phía sau.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ việc miêu tả trực tiếp hình dáng con ngựa, nghĩa được mở rộng ra các phương tiện di chuyển cổ đại, quân cờ mang hình con ngựa, và dùng làm họ người.
- Ngựa là một trong lục súc (sáu loài gia súc quan trọng) trong văn hóa truyền thống Trung Hoa.
- Chữ 馬 là nền tảng để cấu tạo nên rất nhiều chữ Hán có liên quan đến động vật và tốc độ.
Hình tượng chữ 馬 giống như một con ngựa đang đứng: nét gập đầu tiên là cái đầu và bờm, phần thân dài ở giữa và bốn chân vững chãi bên dưới.
mǎNhầm lẫn cách viết các nét gập bên trong của chữ Mã hoặc viết nhầm với chữ 妈 (mẹ).
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.