Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mã) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại, cần giữ cân đối tránh bên to bên nhỏ.
Quy luật giản thể: Giản thể và phồn thể giữ nguyên cấu trúc bộ Mã (马) bên trái, chỉ thay đổi phần bên phải từ chữ 尌 thành chữ 主.
1. Ý nghĩa
đóng quân hoặc dừng lại, cư trú tạm thời tại một địa điểm
cử nhân viên, ngoại giao đoàn đến làm việc tại nhiệm sởdừng lại, lưu lại
Động từTrang trọng#quân sự#hành chính#di chuyển
Ví dụ thực tế
军队驻扎在边境地区。
Jūnduì zhùzhá zài biānjìng dìqū.
Quân đội đồn trú tại khu vực biên giới.
中国驻外使馆派出了代表。
Zhōngguó zhùwài shǐguǎn pàichū le dàibiǎo.
Đại sứ quán Trung Quốc thường trú ở nước ngoài đã cử đại diện.
2. Phát âm
/[ʈ͡ʂu⁵¹]/Thanh điệu: 51
駐
zhùzhu4
|
++
`(51)
=zhù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần vòm ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc từ cao xuống thấp (51) rất dứt khoát, tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh điệu khác nếu phát âm không đủ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như ra lệnh dừng lại.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mã) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại, cần giữ cân đối tránh bên to bên nhỏ.
Quy luật giản thể: Giản thể và phồn thể giữ nguyên cấu trúc bộ Mã (马) bên trái, chỉ thay đổi phần bên phải từ chữ 尌 thành chữ 主.
4. Cấu tạo
Bộ thủ马 · Bộ Mã (Ngựa)
Biểu ý (形旁):马 (Chỉ liên quan đến việc cưỡi ngựa dừng chân, ngựa đồn trú)
Biểu thanh (声旁):主 (âm gốc: zhǔ)
Con ngựa (马) đứng làm chủ (主) một chỗ, tức là đang dừng chân hoặc đóng quân đồn trú tại đó.
马 Bộ mã (ngựa), chỉ phương tiện di chuyển hoặc quân đội thời xưa
主 Chủ nhân, đóng vai trò tạo âm đọc (zhù)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 主 (zhǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Mã (con ngựa) biểu thị việc dừng quân của kỵ binh và chữ Chủ cung cấp âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là ngựa dừng lại nghỉ ngơi, mở rộng ra thành việc quân đội đóng quân, nhân viên ngoại giao đến công tác lưu trú lâu dài.
Thời xưa, việc 'trú' thường gắn liền với trạm dịch ngựa chạy giấy tờ hỏa tốc.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trú
Thanh 4 tiếng Trung (zhù) tương đương với âm sắc hoặc âm nặng đọc mạnh trong tiếng Việt (Trú).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュウ (chū)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Trú' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung trung cổ sang tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đội kỵ binh cưỡi NGỰA (马) phi nước đại đến một nơi, sau đó làm CHỦ (主) luôn tại đó và ĐÓNG QUÂN (驻) lại.