HanziGuru.駐 · zhù
駐
zhù[zhu4]Thanh 4

đóng quân, đồn trú, dừng chân

EN: to halt · to stay · to be stationed (of troops, diplomats etc)

HSK 6Hán Việt: Trú
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đóng quân, đồn trú, dừng chân

Hán Việt: Trú
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mã) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại, cần giữ cân đối tránh bên to bên nhỏ.
Quy luật giản thể: Giản thể và phồn thể giữ nguyên cấu trúc bộ Mã (马) bên trái, chỉ thay đổi phần bên phải từ chữ 尌 thành chữ 主.

đóng quân hoặc dừng lại, cư trú tạm thời tại một địa điểm

cử nhân viên, ngoại giao đoàn đến làm việc tại nhiệm sởdừng lại, lưu lại
Động từTrang trọng#quân sự#hành chính#di chuyển
Ví dụ thực tế
  • 军队驻扎在边境地区。
    Jūnduì zhùzhá zài biānjìng dìqū.
    Quân đội đồn trú tại khu vực biên giới.
  • 中国驻外使馆派出了代表。
    Zhōngguó zhùwài shǐguǎn pàichū le dàibiǎo.
    Đại sứ quán Trung Quốc thường trú ở nước ngoài đã cử đại diện.
/[ʈ͡ʂu⁵¹]/Thanh điệu: 51
駐
zhùzhu4
++
`(51)
=zhù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần vòm ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc từ cao xuống thấp (51) rất dứt khoát, tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh điệu khác nếu phát âm không đủ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như ra lệnh dừng lại.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mã) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại, cần giữ cân đối tránh bên to bên nhỏ.

Quy luật giản thể: Giản thể và phồn thể giữ nguyên cấu trúc bộ Mã (马) bên trái, chỉ thay đổi phần bên phải từ chữ 尌 thành chữ 主.

Bộ thủ 马 · Bộ Mã (Ngựa)

Biểu ý (形旁): 马 (Chỉ liên quan đến việc cưỡi ngựa dừng chân, ngựa đồn trú)

Biểu thanh (声旁): 主 (âm gốc: zhǔ)

Con ngựa (马) đứng làm chủ (主) một chỗ, tức là đang dừng chân hoặc đóng quân đồn trú tại đó.

  • 马 Bộ mã (ngựa), chỉ phương tiện di chuyển hoặc quân đội thời xưa
  • 主 Chủ nhân, đóng vai trò tạo âm đọc (zhù)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Mã (con ngựa) biểu thị việc dừng quân của kỵ binh và chữ Chủ cung cấp âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là ngựa dừng lại nghỉ ngơi, mở rộng ra thành việc quân đội đóng quân, nhân viên ngoại giao đến công tác lưu trú lâu dài.

  • Thời xưa, việc 'trú' thường gắn liền với trạm dịch ngựa chạy giấy tờ hỏa tốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trú
Thanh 4 tiếng Trung (zhù) tương đương với âm sắc hoặc âm nặng đọc mạnh trong tiếng Việt (Trú).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュウ (chū)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Trú' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung trung cổ sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đội kỵ binh cưỡi NGỰA (马) phi nước đại đến một nơi, sau đó làm CHỦ (主) luôn tại đó và ĐÓNG QUÂN (驻) lại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
主
zhǔchủ, chủ nhân, chínhPhonetic Core (声旁)
注
zhùchú thích, ghi chú+ 氵 (nước)
柱
zhùcột, trụ+ 木 (cây cối)
驻
zhùđóng quân, đồn trú, dừng chân+ 马 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
住(zhù)
Chữ 住 có bộ nhân đứng (亻) nghĩa là ở/sinh sống của con người, còn chữ 驻 có bộ mã (马) nghĩa là đóng quân/đồn trú.
Thử thách phản xạ
這家酒店允許客人 [___] 三天。
Gợi ý: zhù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 驻 (đóng quân, đồn trú) và chữ 住 (ở, sinh sống thông thường trong đời sống hàng ngày).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '驻', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'đóng quân/đồn trú' bằng chữ Hán với bộ Mã và chữ Chủ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

駐zhùđóng quân, đồn trú, dừng chân
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0