HanziGuru.駿 · jùn
駿
jùn[jun4]Thanh 4

Ngựa tuấn mã, ngựa phi nhanh, tài giỏi xuất chúng

EN: spirited horse

HSK 7Hán Việt: Tuấn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Ngựa tuấn mã, ngựa phi nhanh, tài giỏi xuất chúng

Hán Việt: Tuấn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mã) chiếm khoảng 45% diện tích với nét hất gọn gàng, phần bên phải (chữ Tuấn) chiếm 55% còn lại, đảm bảo hai nửa cân đối không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể của 駿, trong đó phần bên phải 夋 được giản hóa ký tự tinh gọn thành 夋 nhưng giữ nguyên cấu trúc cốt lõi.

Ngựa ô, ngựa quý chạy nhanh

Chỉ người tài giỏi xuất chúng, kiệt xuất (như tuấn kiệt)
Danh từ / Tính từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#động vật#tính cách#đặc điểm
Ví dụ thực tế
  • 骏马
    jùnmǎ
    Tuấn mã (ngựa tốt, ngựa quý)
  • 声骏
    shēng jùn
    Tiếng tăm lừng lẫy, tài đức vang dội
/[t͡ɕyǎn⁵¹]/Thanh điệu: 51
駿
jùnjun4
++
`(51)
=jùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên, đầu lưỡi đặt sát sau hàm răng dưới, xả hơi êm không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uyên / -uyn ngắn gọn
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ün là viết tắt của üen, nguyên âm đệm u kết hợp với âm mũi n phía sau.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung có độ cao rơi từ 5 xuống 1, tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc bị giật mạnh xuống ở cuối từ trong tiếng Việt nhưng sắc bén và dứt khoát hơn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm có độ cao ngắn hơn (khoảng 53 tùy ngữ cảnh tốc độ nói).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm jù (thanh 2) hoặc zhù vì không phân biệt được độ rơi dứt khoát của thanh 4 và cách khép môi tròn hẹp của nguyên âm ü.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi quất mạnh tay xuống dứt khoát như lệnh hạ gươm hoặc gật đầu mạnh khẳng định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mã) chiếm khoảng 45% diện tích với nét hất gọn gàng, phần bên phải (chữ Tuấn) chiếm 55% còn lại, đảm bảo hai nửa cân đối không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể của 駿, trong đó phần bên phải 夋 được giản hóa ký tự tinh gọn thành 夋 nhưng giữ nguyên cấu trúc cốt lõi.

Bộ thủ 马 · Bộ Mã (Ngựa)

Biểu ý (形旁): 马 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến loài ngựa)

Biểu thanh (声旁): 夋 (âm gốc: jun)

Bên trái là con ngựa (马), bên phải là bộ phận phát âm (夋 - tuấn). Ngựa quý chạy nhanh chính là tuấn mã.

  • 马 Chỉ loài ngựa, nghĩa gốc liên quan đến thú vật
  • 夋 Cung cấp âm đọc (jùn) và bổ nghĩa về sự ưu tú, nhanh nhẹn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Mã (con vật) và chữ 夋 (chỉ sự tiến bước nhanh, hành động nhanh nhẹn). Ban đầu dùng để miêu tả những con tuấn mã nước đại phi nước đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ con ngựa khỏe mạnh, phi nhanh, chữ dần mở rộng sang nghĩa bóng chỉ tài năng xuất chúng, người kiệt xuất trong xã hội.

  • Trong lịch sử phong kiến, tuấn mã là tài sản chiến lược quan trọng của triều đình dùng trong việc truyền tin và chiến trận.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuấn
Thanh sắc trong âm Hán Việt (Tuấn) tương ứng với cách phát âm sắc bén, tuy nhiên trong tiếng Trung chữ này mang thanh 4 (dấu nặng rơi dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
준
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương đương với âm tr- hoặc ch- trong âm Hán Việt (jùn ➔ Tuấn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con **ngựa** (马) đứng ở vạch xuất phát, nghe hiệu lệnh bèn phi nhanh **tuấn** tú (夋) như một mũi tên lao đi chạm mốc với thanh âm dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夋
Phonetic Core (声旁)
唆
suō(bound form) to incite; to instigate+ 口 (cái miệng)
俊
jùntuấn tú, tài giỏi+ 亻 (con người)
峻
jùnhiểm trở, cao ngất; nghiêm khắc, khắt khe+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
俊(jùn)
俊 dùng bộ Nhân (亻) chỉ người tuấn tú; 駿 dùng bộ Mã (马) chỉ tuấn mã (ngựa).
Thử thách phản xạ
這匹[___]跑得非常快, Sách báo thường ca ngợi nó.
Gợi ý: jùn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 骏 (tuấn mã) và chữ 俊 (tuấn tú - người đẹp tài) do cùng âm đọc jùn nhưng khác bộ thủ cấu thành.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 骏, bạn đọc thế nào và nó mang nghĩa gì liên quan đến loài vật nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tuấn mã' trong tiếng Trung bằng cách kết hợp bộ Mã và bộ cấu thành âm jùn?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

駿jùnNgựa tuấn mã, ngựa phi nhanh, tài giỏi xuất chúng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0