漢
HanziGuru
.
騁 · chěng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
騁
Share
騁
chěng
[cheng3]
Thanh 3
Phát âm
to hasten · to run · to open up
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
骋
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…