HanziGuru.騎 · jì
騎
jì[ji4]Thanh 4

cưỡi, đi ngựa

EN: (Tw) saddle horse · mounted soldier

HSK 2Hán Việt: Kỵ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cưỡi, đi ngựa

Hán Việt: Kỵ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mã) hơi hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ kỳ) rộng hơn, hai bên cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 騎 được giản hóa thành 骑, trong đó phần bên phải 奇 được giữ nguyên nét cốt lõi, phần bên trái 馬 (mã) được giản hóa thành 马.

cưỡi (ngựa, xe đạp, mô tô)

kỵ binh (binh lính cưỡi ngựa)ngựa cưỡi
Động từ / Danh từThông dụng#di chuyển#giao thông#hành động
Ví dụ thực tế
  • 骑马
    qí mǎ
    cưỡi ngựa
  • 骑自行车
    qí zìxíngchē
    đạp xe đạp
/[t͡ɕʰi˥˩]/Thanh điệu: 51
騎
jìji4
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát ngạc cứng, khi phát âm hạ nhanh đồng thời thổi một luồng hơi thật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như i trong tiếng Việt nhưng kéo dài và sắc nét
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc nhưng đọc nhanh, ngắn và rơi dứt khoát từ cao xuống thấp như câu ra lệnh.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 sẽ rơi mạnh và dứt khoát từ mức cao 5 xuống mức thấp 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa âm q bật hơi mạnh ([t͡ɕʰi]) với âm j không bật hơi ([t͡ɕi]). Cần lưu ý q phải có tiếng hơi xì ra.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt ngang không trung, biểu thị thanh 4 rơi dứt khoát.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mã) hơi hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ kỳ) rộng hơn, hai bên cân đối hài hòa không bị lệch tâm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 騎 được giản hóa thành 骑, trong đó phần bên phải 奇 được giữ nguyên nét cốt lõi, phần bên trái 馬 (mã) được giản hóa thành 马.

Bộ thủ 马 · Bộ Mã (ngựa)

Biểu ý (形旁): 马 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ngựa, việc cưỡi ngựa hoặc động vật bốn chân.)

Biểu thanh (声旁): 奇 (âm gốc: jī / qí)

Bên trái là con ngựa (马), bên phải là chữ kỳ (奇) chỉ âm đọc. Ngồi vắt vẻo trên lưng ngựa là hành động CƯỠI (骑).

  • 马 Bộ mã (con ngựa)
  • 奇 Thành phần biểu âm (qí)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Mã (hình tượng con ngựa từ giáp cốt văn) kết hợp với chữ Kỳ (奇) để biểu thị âm đọc và ngữ nghĩa mở rộng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ việc cưỡi ngựa trong chiến trận hoặc di chuyển thời cổ đại, ngày nay mở rộng ra cho mọi phương tiện có hai hoặc bốn bánh như xe đạp, xe máy.

  • Thời phong kiến, kỵ binh đóng vai trò chủ lực trong quân đội Trung Hoa.
  • Kỵ (騎) còn dùng để chỉ các kỵ sĩ tham gia các cuộc đua ngựa hoặc tuần tra biên giới.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kỵ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt nhưng có độ dứt khoát cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: の.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Kỵ' biến đổi từ âm cổ chung q- sang k- trong tiếng Việt qua các thời kỳ tiếp nhận từ vựng.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dắt một con NGỰA (马) ra ngoài và trèo lên CƯỠI, cảm giác lạ KỲ (奇) và thích thú làm sao!

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
奇
jīLẻ (số lẻ), kỳ lạPhonetic Core (声旁)
椅
yǐghế+ 木 (cây cối)
骑
jìcưỡi, đi ngựa+ 马 (con ngựa)
寄
jìgửi, gửi gắm, nương nhờ+ 宀 (mái nhà)
Chữ dễ nhầm (形近字)
畸(jī)
Chữ 畸 có bộ đinh (歹 hoặc điền 田) bên trái, nghĩa là dị dạng, bất thường.
Thử thách phản xạ
我每天早上[___]自行車去上學。
Gợi ý: jì
Lỗi hay gặp

Người học hay quên nét ngang ở phần dưới bộ mã khi viết tay, hoặc nhầm lẫn với chữ 奇 đứng độc lập.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 骑, hãy đọc to âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cưỡi' (qí) trong tiếng Trung bằng phương pháp chiết tự?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

騎jìcưỡi, đi ngựa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0