HanziGuru.驟 · zhòu
驟
zhòu[zhou4]Thanh 4

Đột ngột, bất ngờ, nhanh chóng

EN: sudden · unexpected · abrupt

HSK 7Hán Việt: Sựu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đột ngột, bất ngờ, nhanh chóng

Hán Việt: Sựu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mã Mã) hơi hẹp và dài hơn một chút, phần bên phải (chữ Tụ) cân đối, gọn gàng, các nét ngang phải đều đặn để không bị tràn lề.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống 驟 được giản thể hóa phần bên phải thành 聚 nhưng vẫn giữ bộ Mã bên trái để biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngựa chạy gấp.

Đột ngột, bất ngờ

Nhanh, dồn dập (thường dùng trong văn viết hoặc từ ghép)
Phó từ / Tính từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#Tốc độ#Trạng thái thời gian
Ví dụ thực tế
  • 天气骤变
    tiān qì zhòu biàn
    Thời tiết thay đổi đột ngột
  • 骤然
    zhòu rán
    Đột nhiên, bất thình lình
/[ʈʂou̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
驟
zhòuzhou4
++
`(51)
=zhòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm hoặc gần sát ngạc cứng, đẩy khí ra kiểm soát qua khe hở nhỏ.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng sắc nét trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao nhất rồi rơi thẳng xuống đáy).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp nhưng cần đọc ngắn và gọn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm vần ou mang thanh 1 hoặc thanh 2 nếu người bản xứ nói nhanh, do phần vần ou có độ ngân ngắn ở thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất một góc vuông dứt khoát, mô phỏng cao độ từ 5 xuống 1 của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mã Mã) hơi hẹp và dài hơn một chút, phần bên phải (chữ Tụ) cân đối, gọn gàng, các nét ngang phải đều đặn để không bị tràn lề.

Quy luật giản thể: Chữ truyền thống 驟 được giản thể hóa phần bên phải thành 聚 nhưng vẫn giữ bộ Mã bên trái để biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngựa chạy gấp.

Bộ thủ 马 · Bộ Mã (Ngựa)

Biểu ý (形旁): 马 (Chỉ loài ngựa chạy nhanh, liên quan đến tốc độ đột ngột)

Biểu thanh (声旁): 聚 (âm gốc: jù / zhòu)

Bên trái là con ngựa (马), bên phải là sự tụ họp, dồn dập (聚). Ngựa tụ tập hoặc phóng đi với tốc độ nhanh bất ngờ tạo thành chữ đột ngột.

  • 马 Bộ Mã (ngựa)
  • 聚 Phần biểu âm và gợi ý sự tập trung, dồn dập
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ hình ảnh con ngựa (马) kết hợp với âm đọc từ chữ 聚, ban đầu diễn tả cảnh ngựa chạy phóng nhanh, sau mở rộng ra nghĩa bất ngờ, đột ngột.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ tốc độ phi nước đại của ngựa, chữ đã chuyển hóa thành trạng từ chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, nhanh chóng trong mọi ngữ cảnh hiện đại.

  • Trong tiếng Trung cổ, các từ chỉ tốc độ ngựa chạy thường dùng bộ Mã làm nền tảng ý nghĩa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sựu
Âm Hán Việt là 'Sựu', tương ứng với phụ âm đầu S và thanh nặng trong tiếng Việt, trong khi tiếng Trung dùng âm zh và thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ (shuu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
취
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc tr- trong tiếng Hán Việt (như 骤 -> Sựu, châm -> châm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đàn NGỰA (马) đang đứng yên bỗng TỤ HỌP (聚) lại rồi PHÓNG VÚT đi một cách ĐỘT NGỘT (骤).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
聚
jùtập hợp, tụ họpPhonetic Core (声旁)
骤
zhòuĐột ngột, bất ngờ, nhanh chóng+ 马 (con ngựa)
鄹
zōuname of a state; surname Zou+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
聚(jù)
Chữ 聚 không có bộ Mã ở bên trái, nghĩa là tụ tập chứ không mang nét nghĩa đột ngột.
Thử thách phản xạ
最近天氣[___] 變冷,大家要註意保暖。
Gợi ý: zhòu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 聚 do cấu trúc phần phải rất giống nhau, quên mất chữ 骤 phải có bộ Mã ở bên trái vì liên quan đến tốc độ phóng của ngựa.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '骤', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ sự 'đột ngột' (zhòu) bằng cách kết hợp bộ Mã và thành phần cấu tạo?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

驟zhòuĐột ngột, bất ngờ, nhanh chóng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0