漢
HanziGuru
.
驪 · lí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
驪
Share
驪
lí
[li2]
Thanh 2
Phát âm
black horse · jet steed · good horse
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
骊
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…