漢
HanziGuru
.
驼 · tuó
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
驼
Share
驼
tuó
[tuo2]
Thanh 2
Phát âm
hump or hunchbacked · camel
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
駝
Các cách đọc khác (多音字):
tuó
tuó
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…