Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mã) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (kiệm/thiêm) chiếm 60%, chú ý giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần đè lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 驗 được giản thể hóa thành 验 bằng cách thay thế bộ phức tạp ở bên phải (兌) thành chữ 𠄡 và kết hợp gọn gàng hơn.
1. Ý nghĩa
kiểm tra, xét nghiệm, kiểm chứng
thử nghiệmứng nghiệm (kết quả thực tế đúng với dự đoán)
Động từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#khoa học#y tế#hành chính#kiểm định
Ví dụ thực tế
经验
jīngyàn
kinh nghiệm
体检
tǐjiǎn
khám sức khỏe (thể kiểm)
2. Phát âm
/[jɛn⁵¹]/Thanh điệu: 51
验
yànyan4
|
++
`(51)
=yàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm bắt đầu bằng nguyên âm y (bán nguyên âm i)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi nâng cao gần ngạc cứng rồi trượt xuống vần tiếp theo
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an (trong trường hợp chữ yàn, thực chất vần là -an nhưng do quy tắc chính tả viết là -an đi với y thành yan)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: y đứng trước nguyên âm a chỉ đóng vai trò là bán nguyên âm i mở đầu, không làm thay đổi vần chính.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu sắc đọc mạnh, gắt và rơi đột ngột từ cao xuống thấp trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ian hoặc các âm có thanh 1 hoặc thanh 4 nhẹ hơn nếu đọc quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tương tự như khi bạn gật đầu dứt khoát hoặc ra lệnh bằng giọng nghiêm nghị đi xuống từ cao xuống thấp.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mã) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (kiệm/thiêm) chiếm 60%, chú ý giữ khoảng cách cân đối, không để hai phần đè lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 驗 được giản thể hóa thành 验 bằng cách thay thế bộ phức tạp ở bên phải (兌) thành chữ 𠄡 và kết hợp gọn gàng hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ马 · Bộ Mã (con ngựa) (Ngựa, liên quan đến sức mạnh hoặc tốc độ di chuyển)
Biểu ý (形旁):马 (Chỉ ý nghĩa ban đầu hoặc phân loại nhóm)
Biểu thanh (声旁):佥 (âm gốc: qiān)
Bên trái là bộ Mã (mã - con ngựa), bên phải là chữ Thiêm (佥 - tất cả). Ngựa chạy khắp nơi để thu thập và kiểm tra mọi thứ.
马 Bộ mã (ngựa)
佥 Thành phần biểu âm và ý nghĩa phụ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 佥 (qiān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 驗 ban đầu mang nghĩa kiểm tra ngựa xem có khỏe mạnh, đủ tiêu chuẩn không. Dần dần mở rộng ra kiểm tra mọi sự vật hiện tượng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ việc kiểm tra ngựa trong lịch sử đã phát triển thành nghĩa tổng quát là kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệm trong đời sống hiện đại.
Trong triều đình phong kiến, việc kiểm tra sức khỏe và tốc độ của ngựa chiến là việc làm sống còn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiệm / Nghiệm
Âm Hán Việt là 'Kiệm' hoặc 'Nghiệm', tương ứng với dấu nặng hoặc dấu ngã/nặng trong tiếng Việt.