漢
HanziGuru
.
骒 · kè
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
骒
Share
骒
kè
[ke4]
Thanh 4
Phát âm
(bound form) (of a horse, mule, camel etc) female
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
騍
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…