漢
HanziGuru
.
骖 · cān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
骖
Share
骖
cān
[can1]
Thanh 1
Phát âm
outside horses of a team of 4
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
驂
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…