HanziGuru.骨 · gǔ
骨
gǔ[gu3]Thanh 3

xương

EN: bone

HSK 4Hán Việt: Cốt
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xương

Hán Việt: Cốt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (月 biến thể) viết gọn gàng, phần dưới (冂 và 𠘨) che phủ và nâng đỡ tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

xương

cốt cách, khí pháchphần cốt lõi, khung sườn
Danh từTrung tính#cơ thể#giải phẫu#vật lý
Ví dụ thực tế
  • 这块骨头很难啃。
    Zhè kuài gǔtou hěn nán kěn.
    Miếng xương này rất khó gặm (khó giải quyết).
  • 他骨子里是个坚强的人。
    Tā gǔzi li shì gè jiānqiáng de rén.
    Trong bản chất/trong xương tủy anh ấy là một người kiên cường.
/[ku³²⁵]/Thanh điệu: 214
骨
gǔgu3
++
ˇ(214)
=gǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng cao chạm vào vòm mềm (ngạc mềm)
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trong tiếng Trung có độ uốn lượn sâu hơn dấu hỏi tiếng Việt: đi xuống rồi vút lên cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: gǔtóu đọc thành gútóu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với các từ có thanh 4 (như gù) vì người học thường đọc lướt thanh 3 thành thanh nặng trong tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc chữ U: bắt đầu từ điểm lửng, hạ thấp xuống ngực rồi vòng lên cao dứt khoát.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (月 biến thể) viết gọn gàng, phần dưới (冂 và 𠘨) che phủ và nâng đỡ tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 骨 · Bộ Cốt (xương)

Biểu ý (形旁): 骨 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến xương khớp, cấu trúc cơ thể)

Chữ 骨 tượng hình bộ khung xương: phần trên mô phỏng khớp xương và thịt bám quanh, phần dưới là cấu trúc nâng đỡ của cơ thể.

  • ⽉ thịt / cấu trúc cơ thể
  • 𠘨 khớp xương / bọc xương
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 骨 vẽ hình một bộ xương sườn gắn liền với phần khớp, biểu thị rõ cấu trúc xương của động vật và con người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là khúc xương vật lý, chữ phát triển thêm tầng nghĩa trừu tượng chỉ cốt cách, tinh thần cốt lõi của con người.

  • Các mảnh giáp cốt văn cổ nhất thường được khắc trên xương bả vai hoặc mai rùa (từ đây chữ Cốt gắn liền với lịch sử chữ viết Trung Hoa).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cốt
Thanh trắc (hỏi/sắc) trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コツ (kotsu) / Âm Kun: ほね (hone)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
골
Quy luật chuyển âm: Âm Trung Quốc 'gǔ' chuyển sang âm Hán Việt thành 'cốt' (vần -ǔ chuyển thành -ốt).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn chữ 骨 giống như hình ảnh một bộ khung xương sườn trắng phau đang đứng thẳng vững chãi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
滑
huáTrơn, trượt, ranh mãnh, mượt mà+ 氵 (nước)
猾
huáxảo quyệt, ranh mãnh, quỷ quyệt+ 犭 (con chó)
鶻
+ 鳥 (chim chóc)
鹘
gǔused in 鶻鵃|鹘鸼[gu3 zhou1]+ 鸟 (chim chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
月(yuè)
Chữ 月 (nguyệt/thịt) có các nét ngang bên trong song song, còn chữ 骨 có phần dưới phức tạp hơn nhiều mô phỏng khớp xương.
Thử thách phản xạ
这条鱼有很 多细 [___]。
Gợi ý: gǔ
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên trong hoặc phía dưới của chữ 骨 với chữ 月 (nguyệt) do cấu trúc nhìn lướt qua khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '骨', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'xương' (gǔ)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

骨gǔxương
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0