漢
HanziGuru
.
骯 · āng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
骯
Share
骯
āng
[ang1]
Thanh 1
Phát âm
used in 骯髒|肮脏[ang1 zang1]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
肮
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…