漢
HanziGuru
.
骸 · hái
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
骸
Share
骸
hái
[hai2]
Thanh 2
Phát âm
bones of the body
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…