漢
HanziGuru
.
髑 · dú
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
髑
Share
髑
dú
[du2]
Thanh 2
Phát âm
used in 髑髏|髑髅[du2 lou2]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…