Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ thẳng lưỡi
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi hẹp qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây / uôi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 là thanh quặt khúc: giọng đang ở tầm trung, hạ xuống đáy trầm rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ui nhưng thanh điệu khác hoặc phát âm không chuẩn độ trượt âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ điểm trung bình, hạ xuống điểm thấp nhất rồi vút lên cao như dấu hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 19 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ cốt 骨) và phần bên phải (phần tủy 隋) phải được phân chia cân đối, ép gọn gàng để không bị bè rộng ra hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ骨 · Bộ Cốt (Xương)
Biểu ý (形旁):骨 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến xương, cấu trúc bên trong xương)
Biểu thanh (声旁):隋 (âm gốc: suí)
Bên trái là bộ Cốt (骨 - xương), bên phải là chữ Tùy (隋 - chỉ âm đọc suí). Xương chứa phần tinh chất bên trong chính là tủy.
骨 Xương (bộ thủ chỉ nghĩa)
隋 Phần phát âm và gợi ý phụ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 遀
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ xương (骨) để chỉ bộ phận xương bên trong và phần âm đọc giúp định hình âm thanh suǐ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ tủy xương sinh học, dần mở rộng ra các tầng nghĩa bóng chỉ phần cốt lõi, tinh túy nhất của một vấn đề, học thuyết hay nghệ thuật.
Là chữ Hán có số nét khá lớn (19 nét), đòi hỏi sự kiên nhẫn khi viết cấu trúc ghép.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tủy
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với âm có độ trượt trầm rồi bổng, gần gũi với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ ngân sâu hơn ở đáy.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ズイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán suǐ có âm Hán Việt là 'Tủy', giữ nguyên vẹn phụ âm đầu s/tr và vần ui/uy qua hàng thế kỷ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn vào bộ Xương (骨) bên trái, bên phải là người nhà nhà nhà đang chắt lọc phần tinh túy nhất (隋) bên trong ra để nấu món bồi bổ xương tủy.