Tiếng Việt · cao, cao lớn, vượt mức trung bình, họ Cao
Hán Việt: Cao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần mái che phía trên mở rộng che chở cho cấu trúc lầu tháp bên dưới, giữ cho chữ thăng bằng không bị đổ về phía trước.
1. Ý nghĩa
Cao, ở vị trí cao hoặc có kích thước chiều dọc lớn
Vượt mức trung bình, ưu túÂm thanh to, vangĐại từ tôn kính chỉ người đối thoại hoặc người liên quan (như lệnh tôn: cao đường)
Tính từ / Danh từTrung lập#kích thước#không gian#tính chất#họ tên
Ví dụ thực tế
这座山很高。
Zhè zuò shān hěn gāo.
Ngọn núi này rất cao.
他个子很高。
Tā gèzi hěn gāo.
Anh ấy vóc dáng rất cao lớn.
2. Phát âm
/[kaʊ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
高
gāogao1
|
++
¯(55)
=gāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuối lưỡi chạm vào ngạc mềm (vòm họng mềm phía sau), không dùng hơi đẩy mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài giống như đang ngân một nốt nhạc cao ở trên cao)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (gáo) nếu không giữ độ cao đều và phẳng tuyệt đối của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vạch một đường thẳng nằm ngang ở tầm cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài không đổi hướng.
3. Chữ viết
Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần mái che phía trên mở rộng che chở cho cấu trúc lầu tháp bên dưới, giữ cho chữ thăng bằng không bị đổ về phía trước.
4. Cấu tạo
Bộ thủ高 · Bộ Cao (Cao)
Biểu ý (形旁):高 (Biểu thị hình ảnh của một tòa tháp cao tầng hoặc cổng thành cao)
Chữ cao tượng trưng cho một cấu trúc lầu cao nhiều tầng: phần trên là mái nhà hoặc chòi canh, ở giữa là cửa sổ, và phần đáy là nền móng vững chắc.
亠 Mái nhà, chòi cao
口 Cửa sổ nhìn ra ngoài
冂 Khung tường bao quanh
儿 Chân đế bệ đỡ vững chãi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 高 (gāo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ cao được vẽ phác họa hình dáng của một tòa lầu tháp hoặc đài quan sát nhiều tầng, nổi bật với phần mái nhọn ở đỉnh và nền móng cao ở dưới.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ các kiến trúc nhà cửa cao tầng, nghĩa mở rộng ra cho bất kỳ đối tượng nào có chiều cao lớn hoặc vị trí vượt lên trên bình thường.
Là một trong những chữ tượng hình mô tả kiến trúc cổ đại tiêu biểu.
Thường được dùng làm họ phổ biến của người Trung Hoa (họ Cao).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cao
Âm Hán Việt là 'Cao', tương ứng với phụ âm c và vần ao. Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với dấu ngang (không dấu) hoặc dấu sắc trong tiếng Việt tùy từ vựng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: たか.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: gāo ➔ Cao (biến âm phụ âm đầu g thành c, vần ao giữ nguyên nguyên âm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Tưởng tượng một tòa lầu tháp CAO chót vót có mái nhà (亠) che chở, cửa sổ (口) thoáng đãng nhìn ra xa, đứng vững chãi trên đôi chân đế (儿).