漢
HanziGuru
.
髴 · fú
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
髴
Share
髴
fú
[fu2]
Thanh 2
Phát âm
(female) head ornament · variant of 彿|佛[fu2]
HSK 6
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
佛
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…