漢
HanziGuru
.
鬃 · zōng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鬃
Share
鬃
zōng
[zong1]
Thanh 1
Phát âm
bristles · horse's mane
Các cách đọc khác (多音字):
zōng
zōng
zōng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…