HanziGuru.鬧 · nào
鬧
nào[nao4]Thanh 4

ồn ào, làm loạn, náo nhiệt

EN: noisy · cacophonous · to make noise

HSK 4Hán Việt: Náo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ồn ào, làm loạn, náo nhiệt

Hán Việt: Náo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây (ngoài khung, trong nội dung)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần khung 'Môn' bao bọc cân đối phần 'Thị' bên trong, chú ý khoảng trống giữa các nét không bị chật chội.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鬧 thay thế phần bên trong bằng chữ 'thị' (đợt/chợ) viết giản lược thành 闹 trong chữ giản thể.

ồn ào, náo nhiệt

làm loạn, quậy phámắc bệnh, phát bệnhtrút giận, bày tỏ cảm xúc
Động từ / Tính từThông dụng#âm thanh#hành vi#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 外面很 闹 。
    Wàimiàn hěn nào.
    Bên ngoài rất ồn ào.
  • 他生病了,肚子闹腾。
    Tā shēngbìng le, dùzi nàoteng.
    Anh ấy bị bệnh, bụng đau quằn quại.
/[naʊ̯˥˩]/Thanh điệu: 51
鬧
nàonao4
++
`(51)
=nào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như ao trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc đọc mạnh rồi tụt giọng nhanh xuống thấp.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn bình thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (nǎo) nếu người nói không phát âm rõ độ rơi dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát chém.

Hình thể: bao vây (ngoài khung, trong nội dung) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần khung 'Môn' bao bọc cân đối phần 'Thị' bên trong, chú ý khoảng trống giữa các nét không bị chật chội.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鬧 thay thế phần bên trong bằng chữ 'thị' (đợt/chợ) viết giản lược thành 闹 trong chữ giản thể.

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cái cổng, cửa)

Biểu ý (形旁): 市 (Chỉ thị trường, chợ búa đông đúc)

Bên ngoài là cái cổng nhà (门), bên trong là cái chợ đông người (市). Nhiều người ở chợ buôn bán tạo nên cảnh tượng ồn ào, náo nhiệt.

  • 门 Cái cổng
  • 市 Chợ, thị trường
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp giữa 'cửa' (门) và 'chợ' (市), miêu tả tiếng động náo nhiệt phát ra từ khu chợ ngay cổng ra vào.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là âm thanh ồn ào tại khu chợ, chữ phát triển thêm các tầng nghĩa rộng hơn như quậy phá, náo loạn, mắc bệnh (bệnh làm cơ thể 'quậy' lên).

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ âm thanh huyên náo của đám đông.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Náo
Thanh 4 tiếng Trung (51) tương ứng với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt nhưng đọc gắt và rơi nhanh hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドウ / Âm Kun: sawa.gu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
나오
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- giữ nguyên qua các ngôn ngữ vùng văn hóa chữ Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng ngay ngoài **cổng** (门) đi vào **chợ** (市) thấy người ta cãi nhau rất **ồn ào, náo nhiệt**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
闹
nàoồn àoGốc chữ cơ bản
Chữ dễ nhầm (形近字)
树(shù)
Chữ thụ có bộ mộc bên trái, không phải bộ môn bao quanh.
Thử thách phản xạ
外面這麼[___],他們在乾什麼?
Gợi ý: nào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên trong chữ '市' với chữ '木', viết sai nét khi kết hợp bộ Môn bên ngoài.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '闹', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'ồn ào, náo nhiệt' từ hình ảnh cái cổng và cái chợ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鬧nàoồn ào, làm loạn, náo nhiệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0