漢
HanziGuru
.
鬩 · xì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鬩
Share
鬩
xì
[xi4]
Thanh 4
Phát âm
to argue · to quarrel
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
阋
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…