漢
HanziGuru
.
鲟 · xún
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鲟
Share
鲟
xún
[xun2]
Thanh 2
Phát âm
sturgeon · Acipenser sturio
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
鱘
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…