漢
HanziGuru
.
鳞 · lín
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鳞
Share
鳞
lín
[lin2]
Thanh 2
Phát âm
scales (of fish, snakes etc)
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
鱗
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…