漢
HanziGuru
.
鴇 · bǎo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鴇
Share
鴇
bǎo
[bao3]
Thanh 3
Phát âm
Chinese bustard · procuress
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
鸨
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…