HanziGuru.鴈 · yàn
鴈
yàn[yan4]Thanh 4

con nhạn, chim nhạn

EN: variant of 雁[yan4]

HSK 7Hán Việt: Nhạn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con nhạn, chim nhạn

Hán Việt: Nhạn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 厂 và 人) che chở cho phần dưới (chữ 亻 và 隹). Cần viết gọn phần trên, trải đều phần dưới để chữ không bị lùn.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '雁' thay thế bộ phía dưới bằng chữ '隹' (chim đuôi ngắn), giúp cấu trúc gọn gàng và dễ viết hơn so với bản phồn thể '鴈' (chứa chữ 鳥).

con nhạn (một loài chim di cư giống ngỗng trời)

thư tín do nhạn truyền (trong thơ ca cổ)họ, loại chim nước lớn
Danh từVăn học / Trang trọng#động vật#chim#thiên nhiên#văn học cổ
Ví dụ thực tế
  • 鸿雁
    hóng yàn
    chim hồng nhạn (biểu tượng của thư tín hoặc sự xa cách)
  • 雁过留声
    yàn guò liú shēng
    nhạn bay qua để lại tiếng kêu (ví von việc làm để lại tiếng thơm hoặc dấu ấn)
/[jan⁵¹]/Thanh điệu: 51
鴈
yànyan4
++
`(51)
=yàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên bắt đầu bằng i/y bán nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở sàn miệng, chuẩn bị trượt vào vần an.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ian đọc gần như iên trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ y viết đầu từ thực chất là nguyên âm i đóng vai trò phụ âm đệm.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh xuống trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh biểu cảm nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu thường ngắn và dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu iàn hoặc các âm kết thúc bằng -ng nếu không chú ý âm mũi -n.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 厂 và 人) che chở cho phần dưới (chữ 亻 và 隹). Cần viết gọn phần trên, trải đều phần dưới để chữ không bị lùn.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '雁' thay thế bộ phía dưới bằng chữ '隹' (chim đuôi ngắn), giúp cấu trúc gọn gàng và dễ viết hơn so với bản phồn thể '鴈' (chứa chữ 鳥).

Bộ thủ 隹 · Bộ truy (chim đuôi ngắn)

Biểu ý (形旁): 隹 (Chỉ loài chim (loài nhạn thuộc họ chim))

Biểu thanh (声旁): 厂 (âm gốc: Biểu thị vần và ngữ cảnh vách đá nơi chim trú ẩn)

Con chim nhạn (隹) bay lượn sát vách đá (厂) và có người (亻) quan sát thấy.

  • 厂 vách đá / mái nhà
  • 人 con người
  • 亻 nhân đứng
  • 隹 chim đuôi ngắn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán ban đầu phồn thể là '鴈', gồm bộ điểu (鳥) kết hợp với các thành phần ngữ âm. Về sau được tinh giản hóa thành '雁' bằng cách thay bộ điểu bằng bộ truy (隹) để viết nhanh hơn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ loài chim di cư mùa thu, trong văn hóa Trung Hoa cổ, chim nhạn còn là sứ giả mang thư tình hoặc tin tức giữa những người ở xa nhau.

  • Chim nhạn bay theo đội hình hình chữ Nhất (一) hoặc chữ Nhân (人) khi di cư, điều này được người xưa ca ngợi là biểu tượng của tinh thần kỷ luật và tình nghĩa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhạn
Thanh 4 tiếng Trung (yàn) tương đương với âm có dấu nặng (nhạn) hoặc sắc ngắt trong một số trường hợp phát âm Hán Việt cổ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガン / Âm Kun: かり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
안
Quy luật chuyển âm: Vần -an trong tiếng Trung thường tương ứng với vần -an trong Âm Hán Việt (nhạn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên vách đá (厂), có con người (亻) nhìn lên bầu trời thấy đàn chim nhạn (隹) đang bay thành hàng dài.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亻
rén"person" radical in Chinese characters (Kangxi radical 9)Phonetic Core (声旁)
仍
réngvẫn, vẫn cứ, còn+ 乃 (then)
Chữ dễ nhầm (形近字)
彦(yàn)
Chữ 彦 có bộ sสาม phẩy (彡) bên phải, nghĩa là người tài giỏi, không có bộ chim 隹 ở dưới.
Thử thách phản xạ
鞦天到了,大山雀和鴻[___] 飛向南方過冬。
Gợi ý: yàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp phía dưới với chữ '鳥' của bản phồn thể khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '雁', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'chim nhạn' (yàn) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鴈yàncon nhạn, chim nhạn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0