HanziGuru.鴉 · yā
鴉
yā[ya1]Thanh 1

con quạ

EN: crow

HSK 7Hán Việt: Nha
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con quạ

Hán Việt: Nha
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nha/Nha 牙) hẹp hơn một chút, phần bên phải (bộ Điểu 鸟) chiếm không gian rộng hơn để tạo sự cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鴉 được giản thể hóa phần bên phải từ 鳥 thành 鸟 để viết nhanh và dễ hơn.

con quạ

tiếng kêu quạ kêuchỉ loài chim có màu đen
Danh từTrung tính#động vật#chim#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 乌鸦
    wūyā
    con quạ đen
  • 鸦片
    yāpiàn
    thua phiện (từ mượn âm)
/[ja˥]/Thanh điệu: 55
鴉
yāya1
++
¯(55)
=yā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ya
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng nguyên âm y/i)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vòm miệng dưới, chuẩn bị phát âm nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ia (như trong từ 'bia' tiếng Việt nhưng kéo dài)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và phẳng đều như tiếng nốt nhạc ở đỉnh giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm ya có thanh khác hoặc bị đọc lẫn với vần ia trong tiếng Việt nếu không giữ độ dài và cao độ phẳng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định như gạch ngang ở đỉnh đầu (Thanh 1).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nha/Nha 牙) hẹp hơn một chút, phần bên phải (bộ Điểu 鸟) chiếm không gian rộng hơn để tạo sự cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鴉 được giản thể hóa phần bên phải từ 鳥 thành 鸟 để viết nhanh và dễ hơn.

Bộ thủ 鸟 · Bộ Điểu (loài chim)

Biểu ý (形旁): 鸟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến loài chim)

Biểu thanh (声旁): 牙 (âm gốc: yā)

Kết hợp giữa bộ Nha (牙) chỉ âm đọc yā và bộ Điểu (鸟) chỉ loài chim, tạo thành chữ chỉ con quạ.

  • 牙 Cung cấp âm đọc (yā)
  • 鸟 Cung cấp ý nghĩa là loài chim
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh được ghép từ bộ Điểu (loài chim) và chữ Nha (牙) làm âm đọc, miêu tả loài chim đen có tiếng kêu đặc trưng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ con quạ, chữ này sau đó được dùng mượn âm trong từ phiến dược (鸦片 - thuốc phiện).

  • Trong văn hóa Á Đông, quạ đôi khi là biểu tượng gắn liền với điềm báo, khác với văn hóa hiện đại phương Tây.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nha
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng cần đọc cao giọng hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ア / Âm Kun: カラス
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
아
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y trong tiếng Trung chuyển sang âm N/Y trong âm Hán Việt (Nha).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con chim (鸟) có chiếc răng (牙) nhọn màu đen đang bay trên trời cao kêu quạ quạ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
牙
yáRăngPhonetic Core (声旁)
呀
yāa, ơ (thán từ biểu thị ngạc nhiên); tiếng cót két (tượng thanh)+ 口 (cái miệng)
芽
yámầm, chồi+ 艹 (cỏ cây)
讶
yàNgạc nhiên+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
鸭(yā)
Chữ 鸦 có bộ Điểu (鸟) là chim quạ bay; chữ 鸭 có bộ Thủy (氵) là vịt bơi dưới nước.
Thử thách phản xạ
樹 枝 上 停 著 一 只 黑 色 的 [___] 。
Gợi ý: yā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa con quạ (鸦) và con vịt (鸭) do chung thành phần âm đọc yā ở bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '鸦', hãy nhớ nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'con quạ' bằng tiếng Trung, bạn nhớ chữ Hán nào gồm bộ Nha và bộ Điểu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鴉yācon quạ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0