漢
HanziGuru
.
鴞 · xiāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鴞
Share
鴞
xiāo
[xiao1]
Thanh 1
Phát âm
owl (order Strigiformes)
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
鸮
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…