漢
HanziGuru
.
鵜 · tí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鵜
Share
鵜
tí
[ti2]
Thanh 2
Phát âm
used in 鵜鶘|鹈鹕[ti2 hu2]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
鹈
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…