漢
HanziGuru
.
鶺 · jí
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
鶺
Share
鶺
jí
[ji2]
Thanh 2
Phát âm
used in 鶺鴒|鹡鸰[ji2 ling2]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
鹡
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…