HanziGuru.鸟 · niǎo
鸟
niǎo[niao3]Thanh 3

con chim

EN: bird · "bird" radical in Chinese characters (Kangxi radical 196) · (dialect) to pay attention to

HSK 2Hán Việt: Điểu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con chim

Hán Việt: Điểu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Chữ có hình dáng thẳng đứng, phần đầu là đầu chim (phết, gập, ngang, sổ), phần bụng là các nét ngang biểu thị thân và kết thúc bằng các nét chấm biểu thị lông đuôi hoặc chân chim. Cần giữ khoảng cách đều giữa các nét ngang bên trong.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể (鸟) được giản lược từ chữ phồn thể (鳥) bằng cách đơn giản hóa các nét bên trong phần thân và đuôi để viết nhanh hơn.

con chim

bộ thủ chỉ về loài chim (bộ điểu - bộ 196)từ địa phương: để ý tới, đếm xỉa tớitừ cảm thán/chêm: chết tiệt, khỉ gió
Danh từ / Bộ thủTrung tính (nghĩa chính); khẩu ngữ / phương ngữ (nghĩa phụ)#động vật#tự nhiên#bộ thủ
Ví dụ thực tế
  • 树上有一只鸟。
    Shù shàng yǒu yì zhǐ niǎo.
    Trên cây có một con chim.
  • 他根本不鸟我。
    Tā gēnběn bù niǎo wǒ.
    Anh ta hoàn toàn không thèm đếm xỉa gì đến tôi (nghĩa lóng).
/[ni̯ɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
鸟
niǎoniao3
++
ˇ(214)
=niǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
niao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“nẻo”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần iao có âm lướt i ở đầu [jaʊ]; nẻo tiếng Việt nguyên âm e phẳng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Điểu
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp vào lợi trên, dòng khí thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / ia-o
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa âm đệm i và vận chính ao, khi phát âm nhanh tạo thành âm trượt mượt mà.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi vo tròn kéo bổng lên cao ở cuối.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: niǎo lèi ➔ niáo lèi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu o hoặc ao nếu phát âm không đủ độ trượt từ i sang ao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu hỏi (xuống thấp rồi vút lên cao), mô phỏng đường đi của thanh 3.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ có hình dáng thẳng đứng, phần đầu là đầu chim (phết, gập, ngang, sổ), phần bụng là các nét ngang biểu thị thân và kết thúc bằng các nét chấm biểu thị lông đuôi hoặc chân chim. Cần giữ khoảng cách đều giữa các nét ngang bên trong.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể (鸟) được giản lược từ chữ phồn thể (鳥) bằng cách đơn giản hóa các nét bên trong phần thân và đuôi để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 鸟 · Bộ Điểu (chim)

Biểu ý (形旁): 鸟 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến loài chim)

Chữ tượng hình nguyên thủy mô phỏng toàn bộ thân hình, cái mỏ cong và chiếc đuôi của một con chim đứng.

  • 𠂹 Đầu và mỏ chim
  • 𠃍 Thân và lưng chim
  • 一 Cánh hoặc ngực chim
  • 𠃋 Phần đuôi chim
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ 鸟 được vẽ rõ hình một con chim có cái đầu lớn, mắt tròn, chiếc mỏ quặp xuống và cái đuôi ngắn xòe ra.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình vẽ một con chim thực tế trong tự nhiên, chữ mở rộng nghĩa thành bộ thủ phân loại cho các loài động vật bay, và trong tiếng Trung hiện đại còn mang nghĩa lóng biểu thị sự phớt lờ.

  • Là một trong những chữ tượng hình cổ nhất mô phỏng thế giới động vật.
  • Trong hệ thống bộ thủ Hán tự, bộ Điểu đứng ở vị trí 196, chuyên quản lý các chữ chỉ tên loài chim.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điểu
Thanh hỏi trong tiếng Trung (niǎo) tương ứng với âm có dấu hỏi trong tiếng Việt (Điểu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ (chō) / Âm Kun: とり (tori)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Điểu' có vần '-iểu' tương ứng khá gần với vần '-iao' trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình dáng chữ giống như một chú chim nhỏ đang đậu trên cành cây, cái đầu ngẩng cao hót líu lo theo điệu nhạc trầm bổng (thanh hỏi).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
茑
niǎoparasitic mistletoe (Loranthus parasiticus), esp. on the mulberry+ 艹 (cỏ cây)
袅
niǎodelicate; graceful+ 衣 (quần áo)
鸾
luánmythical bird related to phoenix+ 亦 (bird)
Chữ dễ nhầm (形近字)
乌(wū)
Chữ 乌 (đen/quạ) không có dấu chấm ở mắt tượng trưng cho con ngươi như chữ 鸟 (chim), vì 'màu đen tối quá nên không nhìn thấy mắt'.
Thử thách phản xạ
天空中飞过一只 [___]。
Gợi ý: niǎo
Lỗi hay gặp

Người học thường viết thiếu nét chấm bên trong phần thân chim hoặc nhầm lẫn với chữ 乌 (wū - quạ/đen) do cấu trúc quá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '鸟', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'con chim' với 5 nét vẽ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鸟niǎocon chim
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0